Thực Phẩm

Mè Đen Và Mè Trắng Loại Mè Nào Tốt Hơn, Dinh Dưỡng Hơn?

882
mè đen và mè trắng

Trên thị trường hiện nay có hai loại mè: mè đen và mè trắng. Trong đó mè đen có nhiều dược tính, vị ngọt nhạt, thường được coi là một vị thuốc bổ rất tốt. Hạt mè là loại hạt nhỏ, có dầu, được trồng và sử dụng trong ẩm thực Việt Nam từ bao đời nay. Hạt mè có nhiều loại, bao gồm đen, nâu, nâu vàng, xám, vàng và trắng.

Tổng quan về mè đen

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Hạt mè đen rất giàu chất dinh dưỡng và nhiều loại vitamin, khoáng chất, các hợp chất chống oxy hóa… Từ về sức khỏe và sắc đẹp, và có thể cung cấp vô số lợi ích cho cơ thể. Hạt vừng đen phổ biến trong văn hóa ẩm thực Việt Nam và thường được dùng để chế biến và chữa bệnh. Được sản xuất chủ yếu ở châu Á, hạt mè đen đang được ưa chuộng trên khắp thế giới. Nhiều người cho rằng hạt vừng đen có nhiều chất dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe hơn các loại hạt vừng khác.

Giá trị dinh dưỡng của 100gr hạt mè đen

Trên thực tế, hạt mè đen rất giàu khoáng chất vi lượng. Đặc biệt là sắt, đồng và mangan, đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều chỉnh sự trao đổi chất. Trong hoạt động của tế bào và hệ thống miễn dịch, cũng như tăng cường lưu thông máu. Hạt mè đen còn là nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa tốt cho sức khỏe. Nhằm giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Sữa mè đen có tác dụng gì? Hướng dẫn cách làm sữa mè đen tại nhà
Giá trị dinh dưỡng của hạt mè đen

Giá trị dinh dưỡng của mè đen như sau:

  • Năng lượng – 714 kcal
  • Chất đạm – 22,86 gam
  • Chất béo – 64,29 gam
  • Carbohydrate – 28,57g
  • Chất xơ – 14,3g
  • Đường – 0g
  • Canxi – 1286mg
  • Sắt – 19,29mg
  • Magie – 457mg
  • Phốt pho – 786mg
  • Kali – 607mg
  • Natri – 0mg
  • Kẽm – 9,64mg
  • Đồng – 5,286mg
  • Mangan – 3mg
  • Vitamin C – 0mg
  • Thiamine (Vitamin B1) – 1mg
  • Riboflavin (Vitamin B2) – 0,243mg
  • Niacin (Vitamin B3) – 5,714mg
  • Axit folic (Vitamin B9) – 114µg
  • Axit béo không bão hòa đơn – 24,29g
  • Axit béo không bão hòa đa – 28,57g
  • Axit béo chuyển hóa – 0g
  • Cholesterol – 0mg

Những lưu ý khi sử dụng mè đen

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Mặc dù hạt mè đen mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:

  • Vì mè đen có tác dụng nhuận tràng nên bạn cần tránh ăn nếu bị tiêu chảy hoặc bụng yếu.
  • Hạt mè đen có chứa magie, một chất làm giảm huyết áp. Vì vậy, người huyết áp thấp ăn nhiều mè đen có thể gây hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi… Nếu bị huyết áp thấp nên uống mè đen theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hạt mè đen cũng có thể gây dị ứng với các biểu hiện như phát ban, ngứa ngáy, đau đầu,… Nếu gặp phải trường hợp này, bạn cần ngưng sử dụng và đi khám ngay.
Mè Đen: Tại Sao Là “Thần Dược” Cho Sức Khỏe? • Leep.app
Những lưu ý khi sử dụng mè đen

Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và bảo quản hạt mè đen

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Hạt vừng đen là một món ăn quen thuộc trong nhiều nền ẩm thực phương đông. Bạn có thể mua hạt mè đen ở siêu thị hoặc trên mạng. Tuy nhiên, hãy chọn mua ở địa điểm uy tín, đảm bảo về nguồn gốc và hàm lượng dinh dưỡng. Việc sử dụng hạt mè đen trong nấu ăn rất linh hoạt. Bạn có thể rắc mè đen lên salad, bún và cơm để món ăn thêm đậm đà. Hoặc bạn có thể cho vào bánh nướng để làm sữa mè đen. Chiết xuất mè đen cũng có sẵn dưới dạng chất bổ sung ở dạng dầu hoặc viên nang. Hiện chưa có khuyến cáo nào về việc dùng chiết xuất mè đen. Vì vậy tốt nhất bạn nên hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng.

Hạt vừng đen là loại hạt bổ dưỡng và rất quen thuộc với người Việt Nam. Loại hạt này có thể cung cấp vô số lợi ích cho sức khỏe, từ ổn định huyết áp đến ngăn ngừa ung thư. Đặc biệt, hạt mè đen an toàn cho hầu hết mọi người và là một chất tăng hương vị tuyệt vời cho nhiều bữa ăn. Ngoài hạt mè đen, bạn có thể bổ sung các loại hạt khác vào thực đơn hàng ngày như hạt điều, hạt hạnh nhân… để bữa ăn thêm dinh dưỡng và ngon miệng.

Bao lâu Đóng Gói được 1 Tỷ Gói Mè? Trả lời
Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và bảo quản mè đen

Lợi ích sức khỏe của mè đen

Hạt mè đen rất giàu chất dinh dưỡng và có lợi cho cơ thể. Lợi ích lớn nhất của hạt mè đen là tác dụng giảm stress oxy hóa, đặc biệt ở những người mắc bệnh mãn tính.

Giàu chất chống oxy hóa

Mè đen là loại vừng có chứa rất nhiều chất chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa hoặc làm chậm tổn thương tế bào. Bằng cách bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Nguyên nhân gây ra nhiều bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim và ung thư.

Huyết áp ổn định

Một nghiên cứu nhỏ của Thư viện Y khoa Quốc gia ở 30 người trưởng thành cho rằng dùng 2,5 gam bột mè đen mỗi ngày trong 4 tuần làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu. Người bị cao huyết áp có thể bổ sung hạt mè đen trong chế độ ăn uống. Tuy nhiên, cần tuân theo liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo kết quả tốt nhất.

Tác dụng của mè đen với sức khỏe và làm đẹp
Giúp huyết áp ổn định

Đặc tính chống ung thư

Hạt mè đen chứa sesamol và sesamin. Đây là hai hợp chất được cho là có khả năng chống ung thư cao. Đặc biệt, sesamin có khả năng thúc đẩy quá trình tiêu diệt tế bào ung thư thông qua quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và autophagy (loại bỏ tế bào bị tổn thương).

Tốt cho sức khỏe của da và tóc

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Hạt mè đen chứa nhiều sắt, kẽm, chất chống oxy hóa, omega 3, omega 6… Đây là những dưỡng chất rất có lợi cho sức khỏe của tóc và da. Do đó, nó là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm như xà phòng, dầu gội đầu và kem dưỡng ẩm. Không chỉ vậy, một nghiên cứu được thực hiện vào năm 2011 đã chỉ ra rằng hạt mè đen có thể ngăn chặn đến 30% tia cực tím (UV) có hại. Tia UV không chỉ có thể gây cháy nắng mà còn gây lão hóa sớm và thậm chí là ung thư.

05 Cây thuốc nam bổ thận hiệu quả từ kinh nghiệm dân gian
Tốt cho sức khỏe của da và tóc

Tác dụng của hạt mè trắng

Trong cuộc sống hàng ngày, mặc dù chúng ta thường thấy hạt vừng trắng trong một số món ăn, bánh ngọt, nhưng nhiều người chỉ chọn hạt vừng đen khi mua nguyên liệu. Trên thực tế, có rất nhiều lợi ích của việc ăn hạt mè trắng. Vậy hạt mè trắng có những lợi ích gì?

Điều chỉnh cholesterol

Hạt mè trắng chứa nhiều chất béo và protein, cũng như carbohydrate, vitamin A, vitamin E, lecithin, chất béo, canxi, sắt, magie và các chất dinh dưỡng khác. Vậy ăn dầu mè trắng có tốt không? Theo nghiên cứu, axit linoleic trong mè trắng có thể điều chỉnh lượng cholesterol.

Hạt vừng có tác dụng gì? Tác hại khi ăn quá nhiều mè trắng
Điều chỉnh cholesterol

Bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể

Hạt mè trắng chứa các chất dinh dưỡng thông thường khác. Chẳng hạn như một lượng lớn chất béo và protein, cũng như một số khoáng chất như chất xơ, vitamin B1, B2, niacin, canxi, sắt và magie, có thể bổ dưỡng cơ thể con người.

Trì hoãn lão hóa

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Hạt mè trắng cũng có đặc tính chống lão hóa vì hạt vừng trắng rất giàu vitamin E. Vitamin E có thể làm chậm quá trình lão hóa của tế bào. Vì vậy, ăn nhiều hạt vừng cũng có thể làm chậm quá trình lão hóa.

19 Công Dụng Của Dầu Mè Với Sức Khỏe Và Cách Dùng
Trì hoãn lão hóa

Giảm lipid máu

Ăn hạt mè trắng có tốt không? Câu trả lời là có. Mè trắng có tác dụng hạ lipid máu. Axit linoleic chứa trong vừng có thể điều chỉnh sự chuyển hóa cholesterol trong cơ thể và có tác dụng hạ lipid máu. Thích hợp cho người bị bệnh mỡ máu.

Hạt vừng trắng – An Food
Giảm lipid máu

Nuôi dưỡng máu

Vai trò của mè trắng còn có thể đóng vai trò dưỡng huyết. Đối với những người có làn da khô, ăn có thể làm cho làn da mịn màng và mỏng manh, hồng hào và sáng bóng. Nó rất thích hợp cho những người gầy và có triệu chứng thiếu máu. Ngoài ra, mè trắng còn có tác dụng bồi bổ gan thận rất hiệu quả, còn có tác dụng dưỡng ẩm cho đường ruột. Vì vậy, đối với những người không đủ gan, thận, ruột có thể ăn một ít hạt mè để bồi bổ.

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng

Sự khác biệt giữa mè đen và mè trắng là gì? Chúng mang lại giá trị dinh dưỡng gì cho cơ thể? Ăn quá nhiều sẽ khiến bạn béo lên?

Từ quan điểm dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng của mè đen và mè trắng là tương đương nhau. Nếu phải phân biệt, hàm lượng các nguyên tố vi lượng và vitamin E trong mè đen cao hơn một chút, thích hợp cho việc bổ máu và bảo vệ gan hơn. Còn mè trắng có tác dụng làm ẩm ruột và nhuận tràng, dưỡng âm dưỡng ẩm.

Có một quan niệm trong y học cổ truyền Trung Quốc: màu đen điều khiển thận và màu trắng điều khiển phổi. Kết hợp khái niệm này với sự khác biệt về dinh dưỡng giữa mè đen và mè trắng, không khó để thấy rằng mè đen tốt hơn nếu bạn muốn bổ thận. Nếu bạn muốn làm ẩm phổi, hạt mè trắng là lựa chọn hàng đầu.

Về dinh dưỡng

Cả mè đen và mè đen trắng là những thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, khi so sánh vẫn có những điểm khác biệt nhất định. Đặc biệt:

  • Hạt mè trắng có hàm lượng carbohydrate và natri cao hơn hạt vừng đen. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ, vitamin E, niacin, vitamin B1, canxi, kali, magie, sắt, kẽm, đồng, mangan trong mè đen cao hơn mè trắng.
  • Không có sự khác biệt về hàm lượng vitamin B2 giữa hạt mè đen và mè trắng. Vì vậy, bạn có thể lựa chọn các loại hạt mè khác nhau tùy theo nhu cầu dinh dưỡng khác nhau.
Sự khác biệt về dinh dưỡng giữa mè trắng và mè đen là gì? Mỗi thứ đều có  giá trị riêng! Bạn đã chọn đúng?
Về dinh dưỡng

Mè đen hiệu quả hơn mè trắng. Mè đen có các công năng dưỡng huyết, bổ gan thận, cải thiện thị lực, bổ thận tráng dương, dưỡng tinh. Hạt mè đen có tác dụng dưỡng tóc đen, giảm hoa mắt, chóng mặt, ù tai và các triệu chứng khác, có tác dụng bổ huyết mạnh. Mè trắng có tác dụng dưỡng ẩm tốt cho đường ruột, dưỡng âm, dưỡng da, khi ăn có tác dụng tốt cho đường ruột và da dẻ.

Ngoại hình

Hạt mè đen và mè trắng có màu sắc khác nhau và hình dạng giống nhau. Về hình dáng của vừng, sự khác biệt cụ thể là không lớn. Mè đen và mè trắng là loại hạt thuộc họ Mè, thuộc họ Lanh nên hình dáng tương tự nhau.

Mè đen và mè trắng loại nào tốt hơn ? Tìm hiểu khác biệt giữ 2 loại mè đen  và mè trắng - Nông Lâm Farm - Nông sản sạch và các
Ngoại hình

Mè đen có giá trị y học và dinh dưỡng mạnh nên giá mè đen cao hơn mè trắng. Nếu chỉ dùng để nấu và làm gia vị, bạn có thể mua mè trắng. Bởi vì mùi thơm của mè đen và mè trắng không khác nhau là mấy. Cả hai đều có mùi thơm đặc trưng của mè.

Trên đây là sự khác nhau và công dụng của mè đen và mè trắng chúng ta cần lưu ý để sử dụng sao cho hiệu quả. Thực phẩm nào cũng có ưu điểm của nó và chỉ cần bạn áp dụng đúng cách thì sẽ rất tốt cho cơ thể. Tham khảo thêm nhiều bài viết hay từ Sieuthitaigia.vn.

0 ( 0 bình chọn )

Sống Sạch Food

https://songsachfood.com
Sống Sạch Food chuyên cung cấp Dầu ăn dặm, Nước mắm cao cấp cho bé Dầu thực vật Extra Virgin và mật ong rừng nguyên chất với số lượng lớn, kênh MT, GT

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm